Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 撥亂反正

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hạt [ hé , jiè ]

9DA1, tổng 20 nét, bộ điểu 鳥 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: hạt kê 鶡雞,鹖鸡)

Xem thêm:

đản [ dàn ]

8A95, tổng 13 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: 1. nói toáng lên, nói xằng bậy ; 2. ngông nghênh

Xem thêm:

tiển, tẩy [ xǐ , xiǎn ]

6D17, tổng 9 nét, bộ thuỷ 水 (+6 nét)

Nghĩa: rửa

Giới thiệu bài viết:

Quảng Cáo

món ăn trẻ thích