Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xích (+8 nét) (bước chân trái.)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24471

UTF-8: E5BE97

UTF-32: 5F97

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dak1

Định nghĩa tiếng Anh: obtain, get, gain, acquire

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,děi,,de

Tiếng Nhật: トク える うる

Tiếng Nhật (Kun): ERU URU

Tiếng Nhật (On): TOKU

Tiếng Hàn (Latinh): TUK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *dək

Tiếng Việt: đắc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sa [ shā ]

9BCA, tổng 18 nét, bộ ngư 魚 (+7 nét)

Nghĩa: cá nhám, cá mập

Xem thêm:

tương [ xiāng ]

9A64, tổng 27 nét, bộ mã 馬 (+17 nét)

Nghĩa: ngựa chạy nhanh mà cất cao đầu

Quảng Cáo

bánh ram