
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+12 nét) (tay)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 25777
UTF-8: E692B1
UTF-32: 64B1
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đào Hoa dịch đạo trung kỳ 1 - (桃花驛道中其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Trường Bộ Kinh - (Dīgha-Nikāya) | Thích Ca Mâu Ni Phật