Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+12 nét) (tay)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 25777

UTF-8: E692B1

UTF-32: 64B1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wai5

Định nghĩa tiếng Anh: to shorten, to clip; to throw away

Pinyin: wěi,tuǒ

Tiếng Nhật:

Quan Thoại: wěi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thủ vĩ ngâm (首尾吟) | Nguyễn Trãi

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Điếu La Thành ca giả - (吊羅城歌者) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

麻布
ma bố

Xem thêm:

tã, đả [ duò , xiè ]

707A, tổng 7 nét, bộ hoả 火 (+3 nét)

Nghĩa: 1. tro nến, tàn nến ; 2. nến tắt

Quảng Cáo

hat ke