Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+12 nét) (tay)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 25779

UTF-8: E692B3

UTF-32: 64B3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gam6

Định nghĩa tiếng Anh: press; push

Pinyin: qìn

Tiếng Nhật: キン

Tiếng Nhật (Kun): OSAERU

Tiếng Nhật (On): KIN

Quan Thoại: qìn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡥵𧍆 Con cua (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

bi, bãi [ bǎi ]

896C, tổng 20 nét, bộ y 衣 (+15 nét)

Nghĩa: xiêm, đáy áo

Xem thêm:

bôn [ bēn , bèn ]

9029, tổng 11 nét, bộ sước 辵 (+8 nét)

Nghĩa: 1. lồng lên, chạy vội ; 2. thua chạy, chạy trốn ; 3. vội vàng

Xem thêm:

肺癆
phế lao

Quảng Cáo

bánh canh