Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thổ (+0 nét) (đất)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 22303

UTF-8: E59C9F

UTF-32: 571F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tou2

Định nghĩa tiếng Anh: soil, earth; items made of earth

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: ,,chǎ,

Tiếng Nhật: つち

Tiếng Nhật (Kun): TSUCHI

Tiếng Nhật (On): DO TO

Tiếng Hàn (Latinh): THO TWU

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *tǒ

Tiếng Việt: thổ

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Vị Hoàng doanh - (渭潢營) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tra [ zhā ]

6E23, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: cặn bã

Xem thêm:

農奴
nông nô

Quảng Cáo

cửa nhôm kính tân bình