Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+13 nét) (tay)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 25803

UTF-8: E6938B

UTF-32: 64CB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dong2

Định nghĩa tiếng Anh: to obstruct; shut out; shelter from; keep off; stop; resist

Pinyin: dàng,dǎng

Tiếng Nhật: トウ おおいかくす さける

Tiếng Nhật (Kun): SAKERU

Tiếng Nhật (On): TOU

Quan Thoại: dǎng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiêm [ ]

70B6, tổng 9 nét, bộ hoả 火 (+5 nét)

Xem thêm:

kí, ký [ jì ]

9AA5, tổng 19 nét, bộ mã 馬 (+16 nét)

Nghĩa: ngựa ký

Xem thêm:

[ ]

9386, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Quảng Cáo

tiếng anh