
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+13 nét) (tay)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 25803
UTF-8: E6938B
UTF-32: 64CB
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh A-sá-nang-chi - (Atànàtiya sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hoàng Mai sơn thượng thôn - (黃梅山上村) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Kassapa - (Kassapa-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật