Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 擔當
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bức, phúc [ bì ]

6945, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Nghĩa: 1. thanh cây ngang buộc ở sừng trâu để nó khỏi húc người ; 2. đồ để giắt mũi tên lúc làm lễ hương xạ (lễ thi bắn cung)

Xem thêm:

thuỷ, thí, thỉ [ shǐ ]

59CB, tổng 8 nét, bộ nữ 女 (+5 nét)

Nghĩa: bắt đầu, mới, trước

Xem thêm:

khứu, xú [ chòu , xiù ]

81ED, tổng 10 nét, bộ tự 自 (+4 nét)

Nghĩa: 1. mùi ; 2. hôi thối, khai, khét ; 3. tiếng xấu

Quảng Cáo

tháo lắp giường