
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+14 nét) (tay)
Tổng nét: 17 nét
Unicode: 25823
UTF-8: E6939F
UTF-32: 64DF
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Samaṇḍaka - (Samaṇḍaka-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiểu kinh Giáo giới La-hầu-la - (Cùlaràhulovàda sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 08 - (蒼梧竹枝歌其八) | Nguyễn Du