Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 擦 - sát | 擦 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+14 nét) (tay)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 25830

UTF-8: E693A6

UTF-32: 64E6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caat3

Định nghĩa tiếng Anh: wipe, scrub, rub, scour; brush

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: サツ セチ する すれる

Tiếng Nhật (Kun): SURU SASURU

Tiếng Nhật (On): SATSU

Tiếng Hàn (Latinh): CHAL

Quan Thoại:

Tiếng Việt: xát

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

重禁
trọng cấm

Xem thêm:

北约
bắc ước

Xem thêm:

開春
khai xuân
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

kính quận 1