Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+14 nét) (tay)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 25830

UTF-8: E693A6

UTF-32: 64E6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caat3

Định nghĩa tiếng Anh: wipe, scrub, rub, scour; brush

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: サツ セチ する すれる

Tiếng Nhật (Kun): SURU SASURU

Tiếng Nhật (On): SATSU

Tiếng Hàn (Latinh): CHAL

Quan Thoại:

Tiếng Việt: xát

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

96D0, tổng 14 nét, bộ hô 虍 (+8 nét), chuy 隹 (+6 nét)

Xem thêm:

quyết [ ]

82B5, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Mời xem:

Kỷ Dậu 1969 Nữ Mạng