Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+16 nét) (tay)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 25870

UTF-8: E6948E

UTF-32: 650E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lou4

Pinyin: ,luó

Tiếng Nhật:

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm:

manh [ méng , míng ]

840C, tổng 11 nét, bộ thảo 艸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. mầm cỏ ; 2. bừa cỏ

Xem thêm:

triệu [ zhào ]

8088, tổng 14 nét, bộ duật 聿 (+8 nét)

Nghĩa: 1. bắt đầu, phát sinh ; 2. sửa cho ngay ; 3. mưu loạn

Xem thêm:

ninh, nịnh [ níng , nìng ]

752F, tổng 12 nét, bộ dụng 用 (+7 nét)

Nghĩa: nguyện, mong muốn

Quảng Cáo

thợ khoan tường