Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 攞

攞

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+19 nét) (tay)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 25886

UTF-8: E6949E

UTF-32: 651E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lyut3

Định nghĩa tiếng Anh: to split, to rend; to choose to rub, to wipe

Pinyin: luó,luǒ

Tiếng Nhật: ラ

Tiếng Nhật (Kun): ERABU SAKU

Tiếng Nhật (On): RA

Quan Thoại: luó

Tiếng Việt: rà

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

khí [ qì ]

7081, tổng 8 nét, bộ hoả 火 (+4 nét)

Nghĩa: khí, hơi

Xem thêm:

dịch [ shì , yì ]

7E79, tổng 19 nét, bộ mịch 糸 (+13 nét)

Nghĩa: 1. gỡ mối nợ ; 2. liền

Quảng Cáo

cửa kính tân bình