Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 攞 - la | loã | 攞 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+19 nét) (tay)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 25886

UTF-8: E6949E

UTF-32: 651E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lyut3

Định nghĩa tiếng Anh: to split, to rend; to choose to rub, to wipe

Pinyin: luó,luǒ

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): ERABU SAKU

Tiếng Nhật (On): RA

Quan Thoại: luó

Tiếng Việt:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餞𠊛爫詩 Tiễn người làm thơ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

乃尔
nãi nhĩ

Xem thêm:

媚民
mị dân

Xem thêm:

才學
tài học
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Mậu Thân 1968 Nữ Mạng