
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+19 nét) (tay)
Tổng nét: 22 nét
Unicode: 25894
UTF-8: E694A6
UTF-32: 6526
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hành sanh - (Sankhàrupapatti sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mạnh Tử từ cổ liễu - (孟子祠古柳) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Kevaddha (Kiên Cố) - (Kevaddha sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật