Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+2 nét) (tay)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 25898

UTF-8: E694AA

UTF-32: 652A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaau2

Định nghĩa tiếng Anh: disturb, agitate, stir up

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jiǎo

Tiếng Nhật: カク コウ キョウ ギョウ みだす

Tiếng Nhật (Kun): MIDASU

Tiếng Nhật (On): KAKU KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KYO

Quan Thoại: jiǎo

Âm thời Đường: gǎu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

han, hạn [ hàn ]

7745, tổng 12 nét, bộ mục 目 (+7 nét)

Nghĩa: 1. mắt to ; 2. mắt trợn lồi ra

Quảng Cáo

ê đê