Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+21 nét) (tay)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 25900

UTF-8: E694AC

UTF-32: 652C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laam5

Định nghĩa tiếng Anh: grasp, take hold of; monopolize

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: lǎn

Tiếng Nhật: ラン とる

Tiếng Nhật (Kun): TORU

Tiếng Nhật (On): RAN

Tiếng Hàn (Latinh): LAM

Quan Thoại: lǎn

Âm thời Đường: lɑ̌m

Tiếng Việt: lãm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nghệ [ ]

8ABD, tổng 15 nét, bộ ngôn 言 (+8 nét)

Xem thêm:

hào [ xiáo , yáo ]

6DC6, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: lẫn lộn, rối loạn, hỗn tạp

Mời xem:

Ất Sửu 1985 Nam Mạng