Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 敂 - khấu | 敂 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phộc (+5 nét) (đánh khẽ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 25922

UTF-8: E69582

UTF-32: 6542

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kau3

Định nghĩa tiếng Anh: deduct

Pinyin: kòu

Tiếng Nhật: コウ

Quan Thoại: kòu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xem thêm:

tầm [ xún ]

6533, tổng 16 nét, bộ chi 支 (+12 nét)

Xem thêm:

佩服
bội phục

Xem thêm:

uế [ huì ]

79FD, tổng 11 nét, bộ hoà 禾 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cỏ xấu, cỏ dại ; 2. bẩn thỉu

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

mì vắt