Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 敂

敂

Thông tin ký tự

Bộ: phộc ⽁(+5 nét) (đánh khẽ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 25922

UTF-8: E69582

UTF-32: 6542

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kau3

Định nghĩa tiếng Anh: deduct

Pinyin: kòu

Tiếng Nhật: コウ ク

Quan Thoại: kòu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

錇鏂
bầu âu

Xem thêm:

da, gia, tà [ xié , yē , yé , ye ]

8036, tổng 8 nét, bộ nhĩ 耳 (+2 nét)

Nghĩa: vậy ư (chỉ sự còn ngờ vực)

Xem thêm:

nễ, nỉ [ mí , nǐ ]

7962, tổng 9 nét, bộ kỳ 示 (+5 nét)

Nghĩa: miếu thờ cha

Mời xem:

Mậu Thìn 1988 Nam Mạng