
Thông tin ký tự
Bộ: hỏa ⽕(+1 nét) (lửa)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 29080
UTF-8: E78698
UTF-32: 7198
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu hứng kỳ 1 - (偶興其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Quỳnh Hải nguyên tiêu - (瓊海元宵) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Madhurà - (Madhurà sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: