Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phộc (+5 nét) (đánh khẽ)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 25923

UTF-8: E69583

UTF-32: 6543

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: man5

Định nghĩa tiếng Anh: strong; robust; vigorous

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: mǐn,fēn

Tiếng Nhật: ビン ミン フン

Tiếng Nhật (Kun): TSUTOMERU

Tiếng Nhật (On): BIN MIN FUN

Quan Thoại: mǐn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𨔈花 Chơi hoa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tạo [ zào ]

8241, tổng 13 nét, bộ chu 舟 (+7 nét)

Nghĩa: 1. làm, chế tạo ; 2. bịa đặt

Xem thêm:

quế [ guì ]

528C, tổng 15 nét, bộ đao 刀 (+13 nét)

Nghĩa: 1. làm hại ; 2. rạch, cắt

Quảng Cáo

học hán việt