Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phộc (+6 nét) (đánh khẽ)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 25931

UTF-8: E6958B

UTF-32: 654B

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gok3

Định nghĩa tiếng Anh: to strike

Tiếng Nhật (Kun): UTSU

Tiếng Nhật (On): KAKU KYAKU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

bài [ bèi , pái , pǎi ]

6392, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: 1. xếp hàng ; 2. bè (thuyền bè) ; 3. tháo ra ; 4. xô, đẩy

Xem thêm:

[ ]

77A8, tổng 17 nét, bộ mục 目 (+12 nét)

Xem thêm:

[ ]

9A14, tổng 19 nét, bộ mã 馬 (+9 nét)

Quảng Cáo

evdic