Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 閿

閿

Thông tin ký tự

Bộ: môn ⾨(+8 nét) (cửa hai cánh)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 38335

UTF-8: E996BF

UTF-32: 95BF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: man4

Định nghĩa tiếng Anh: name of a district in Henan province

Pinyin: wén

Tiếng Nhật: ブン

Tiếng Nhật (Kun): MIRU

Tiếng Nhật (On): BUN

Quan Thoại: wén

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trước [ ]

942F, tổng 19 nét, bộ kim 金 (+11 nét)

Xem thêm:

ninh [ níng ]

5BDC, tổng 13 nét, bộ miên 宀 (+10 nét)

Nghĩa: 1. an toàn ; 2. thà, nên ; 3. há nào, lẽ nào

Xem thêm:

介意
giới ý

Quảng Cáo

kính quận 7