Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phộc (+7 nét) (đánh khẽ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25945

UTF-8: E69599

UTF-32: 6559

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaau3

Định nghĩa tiếng Anh: teach, class

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: jiào,jiāo

Tiếng Nhật: キョウ コウ おしえる おそわる おしえ しむ

Tiếng Nhật (Kun): OSHIERU OSHIE

Tiếng Nhật (On): KYOU KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KYO

Quan Thoại: jiào

Âm thời Đường: *gau gàu

Tiếng Việt: giáo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ninh Công thành - (寧公城) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơn thôn - (山村) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ lěi ]

9E13, tổng 26 nét, bộ điểu 鳥 (+15 nét)

Xem thêm:

thuật, toại [ shù , zhú ]

8853, tổng 11 nét, bộ hành 行 (+5 nét)

Nghĩa: kỹ thuật, học thuật, phương pháp

Xem thêm:

羅唣
la tạo

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nữ Mạng