Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 巴基斯坦
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

triệt [ chè ]

6F88, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Nghĩa: 1. nước trong ; 2. thấu suốt

Xem thêm:

hách, khích [ xì ]

8669, tổng 18 nét, bộ hô 虍 (+12 nét)

Nghĩa: 1. hổ ruồi (một loài nhện ăn ruồi) ; 2. (xem: khích khích 虩)

Mời xem:

Canh Dần 1950 Nam Mạng