Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 敛

敛

Thông tin ký tự

Bộ: phộc ⽁(+7 nét) (đánh khẽ)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25947

UTF-8: E6959B

UTF-32: 655B

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lim5

Định nghĩa tiếng Anh: draw back, fold back; collect

Quan Thoại: liǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nga [ é , ó , ò , o ]

54E6, tổng 10 nét, bộ khẩu 口 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: ngâm nga 吟哦)

Xem thêm:

cố [ gù ]

932E, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: hàn (gắn bằng kim loại)

Mời xem:

Giáp Thìn 1964 Nữ Mạng