Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phộc (+8 nét) (đánh khẽ)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 25962

UTF-8: E695AA

UTF-32: 656A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyut3

Định nghĩa tiếng Anh: to weigh; cut; come without being invited

Tiếng Nhật (Kun): HAKARU

Tiếng Nhật (On): TATSU TACHI SETSU SECHI

Quan Thoại: duō

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tông [ ]

6721, tổng 13 nét, bộ nguyệt 月 (+9 nét)

Xem thêm:

tất [ bì ]

7BF3, tổng 16 nét, bộ trúc 竹 (+10 nét)

Nghĩa: nan tre

Xem thêm:

ngu [ ]

6F9E, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 (+13 nét)

Quảng Cáo

sửa chữa nhà