Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phộc (+9 nét) (đánh khẽ)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 25963

UTF-8: E695AB

UTF-32: 656B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: giu3

Định nghĩa tiếng Anh: ancient musical instrument

Pinyin: jiǎo,qiāo,jiào

Tiếng Nhật: ヤク キョウ ケキ キャク

Tiếng Nhật (Kun): UTSURU

Tiếng Nhật (On): SEKU KYOU KEKI KYAKU

Quan Thoại: jiǎo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ Xiǎn ]

51BC, tổng 8 nét, bộ băng 冫 (+6 nét)

Mời xem:

Nhâm Thìn 1952 Nam Mạng