Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 冼

冼

Thông tin ký tự

Bộ: băng ⼎(+6 nét) (nước đá)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20924

UTF-8: E586BC

UTF-32: 51BC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sin2

Định nghĩa tiếng Anh: a surname

Pinyin: shěng,xiǎn

Tiếng Nhật: ショウ

Tiếng Nhật (Kun): SAMUI

Tiếng Nhật (On): SHOU

Quan Thoại: xiǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nghi, ngực [ nì , yí ]

5DB7, tổng 17 nét, bộ sơn 山 (+14 nét)

Nghĩa: (tên núi ở Hà Nam)

Xem thêm:

[ ]

73DC, tổng 10 nét, bộ ngọc 玉 (+6 nét)

Xem thêm:

cẩn [ jǐn ]

5DF9, tổng 9 nét, bộ kỷ 己 (+6 nét)

Quảng Cáo

kính quận 5