Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: băng (+6 nét) (nước đá)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20924

UTF-8: E586BC

UTF-32: 51BC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sin2

Định nghĩa tiếng Anh: a surname

Pinyin: shěng,xiǎn

Tiếng Nhật: ショウ

Tiếng Nhật (Kun): SAMUI

Tiếng Nhật (On): SHOU

Quan Thoại: xiǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

陰鬱
âm uất

Xem thêm:

欽差
khâm sai

Xem thêm:

tiến [ jiàn ]

726E, tổng 9 nét, bộ ngưu 牛 (+5 nét)

Nghĩa: đỡ lên, dựng lên cho ngay ngắn

Quảng Cáo

thảo một thái phong