Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 敱 - ngai | 敱 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phộc (+1 nét) (đánh khẽ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 25969

UTF-8: E695B1

UTF-32: 6571

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngoi4

Pinyin: ái,zhú

Tiếng Nhật: ガイ カイ ショク ソク

Quan Thoại: ái

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm:

hoài, hoàn [ huái ]

61C1, tổng 16 nét, bộ tâm 心 (+13 nét)

Xem thêm:

thị [ ]

5469, tổng 8 nét, bộ khẩu 口 (+5 nét)

Xem thêm:

品性
phẩm tính
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Kỷ Mão 1999 Nam Mạng