Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phộc (+12 nét) (đánh khẽ)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 25981

UTF-8: E695BD

UTF-32: 657D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: giu2

Định nghĩa tiếng Anh: bind

Pinyin: jiǎo

Tiếng Nhật: キョウ ギョウ

Tiếng Nhật (Kun): TSUNAGU

Tiếng Nhật (On): KYOU GYOU

Quan Thoại: jiǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

姊姊
tỷ tỷ

Xem thêm:

bài, bồi [ pái ]

4FF3, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: do dự, phân vân

Xem thêm:

mai, man [ mái , mán ]

57CB, tổng 10 nét, bộ thổ 土 (+7 nét)

Nghĩa: chôn, vùi, che lấp

Quảng Cáo

nhôm kính quận 4