Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 斃

斃

Thông tin ký tự

Bộ: phộc ⽁(+14 nét) (đánh khẽ)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 25987

UTF-8: E69683

UTF-32: 6583

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bai6

Định nghĩa tiếng Anh: kill; die violent death

Tiếng Hàn (Hangul): 폐:0N

Pinyin: bì

Tiếng Nhật: ヘイ ベ たおれる たおす

Tiếng Nhật (Kun): TAORERU

Tiếng Nhật (On): HEI

Tiếng Hàn (Latinh): PHYEY

Quan Thoại: bì

Âm thời Đường: bhiɛ̀i

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

huy, hồn [ huī , hún ]

743F, tổng 13 nét, bộ ngọc 玉 (+9 nét)

Nghĩa: (xem: ái huy 璦琿,瑷珲); một loại ngọc đẹp và quý

Xem thêm:

包紮
bao trát

Xem thêm:

hồ [ hú ]

992C, tổng 17 nét, bộ thực 食 (+9 nét)

Nghĩa: cháo nhừ

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 8