Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 斛 - hộc | 斛 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: đẩu (+7 nét) (cái đấu để đong)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26011

UTF-8: E6969B

UTF-32: 659B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: huk6

Định nghĩa tiếng Anh: dry measure equal to some five or ten dou (see )

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: コク ゴク

Tiếng Nhật (Kun): MASU MASUME

Tiếng Nhật (On): KOKU

Tiếng Hàn (Latinh): KOK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: huk

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lịch [ lì ]

8F62, tổng 22 nét, bộ xa 車 (+15 nét)

Nghĩa: nghiền, nghiến qua

Xem thêm:

ang, cang, cương, hang [ gāng ]

7F41, tổng 14 nét, bộ phũ 缶 (+8 nét)

Xem thêm:

押韵
áp vận
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Tân Mão 1951 Nữ Mạng