Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 斛

斛

Thông tin ký tự

Bộ: đẩu ⽃(+7 nét) (cái đấu để đong)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26011

UTF-8: E6969B

UTF-32: 659B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: huk6

Định nghĩa tiếng Anh: dry measure equal to some five or ten dou (see 舒)

Tiếng Hàn (Hangul): 곡:0N

Pinyin: hú

Tiếng Nhật: コク ゴク

Tiếng Nhật (Kun): MASU MASUME

Tiếng Nhật (On): KOKU

Tiếng Hàn (Latinh): KOK

Quan Thoại: hú

Âm thời Đường: huk

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

vân [ yì , yún , yùn ]

82B8, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Nghĩa: gieo, rắc

Xem thêm:

nhuyễn [ ruǎn ]

8F6F, tổng 8 nét, bộ xa 車 (+4 nét)

Nghĩa: mềm, dẻo

Quảng Cáo

tháo lắp giường