
Thông tin ký tự
Bộ: đẩu ⽃(+7 nét) (cái đấu để đong)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 26011
UTF-8: E6969B
UTF-32: 659B
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Pháp Cú - (Dhammapada) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 9: Quang Minh Giác - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Phật nói như vậy - (Itivuttaka) | Thích Ca Mâu Ni Phật