Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 瑴

瑴

Thông tin ký tự

Bộ: ngọc ⽟(+1 nét) (đá quý, ngọc)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 29812

UTF-8: E791B4

UTF-32: 7474

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gok3

Định nghĩa tiếng Anh: twin gems

Pinyin: jué

Tiếng Nhật: カク コク

Quan Thoại: jué

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

túng [ zòng ]

7632, tổng 16 nét, bộ nạch 疒 (+11 nét)

Nghĩa: gân mạch dãn ra

Xem thêm:

chựu, dao, diêu, do, lựu [ ]

8628, tổng 20 nét, bộ thảo 艸 (+17 nét)

Quảng Cáo

ram hà tĩnh