Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đẩu (+1 nét) (cái đấu để đong)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 26016

UTF-8: E696A0

UTF-32: 65A0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaau3

Định nghĩa tiếng Anh: measure

Pinyin: jiào

Tiếng Nhật: カク キョウ コウ

Tiếng Nhật (Kun): HAKARU

Tiếng Nhật (On): KAKU KOU KYOU

Quan Thoại: jiào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trục, trừu [ zhóu , zhú ]

59AF, tổng 8 nét, bộ nữ 女 (+5 nét)

Nghĩa: chị em dâu

Xem thêm:

biết, biệt, miết [ biē ]

618B, tổng 15 nét, bộ tâm 心 (+11 nét)

Nghĩa: 1. nhịn, nín, kiềm chế ; 2. bí, bế tắc ; 3. bực dọc

Quảng Cáo

kính quận 7