Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: điểu (+6 nét) (con chim)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 40242

UTF-8: E9B4B2

UTF-32: 9D32

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi1

Pinyin: zhī

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): SHIME

Tiếng Nhật (On): SHI

Quan Thoại: zhī

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

三字經 TAM TỰ KINH

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𡑴太守 Đền Thái Thú (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

cách [ gé ]

8188, tổng 14 nét, bộ nhục 肉 (+10 nét)

Nghĩa: cơ hoành

Xem thêm:

chựu, dao, diêu, do, lựu [ yāo , yáo , yóu , zhòu ]

7E47, tổng 17 nét, bộ mịch 糸 (+11 nét)

Nghĩa: lời xem quẻ bói; 1. bài hát dân ca ; 2. tốt tươi; do, bởi vì

Quảng Cáo

hạt mè