Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: đẩu (+13 nét) (cái đấu để đong)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 26019

UTF-8: E696A3

UTF-32: 65A3

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: dau3

Pinyin: dòu

Tiếng Nhật: シュク トウ ショク ソク

Tiếng Nhật (Kun): KAEAU KURABERU HAKARU

Tiếng Nhật (On): SHUKU TOU TSU SHOKU SOKU

Quan Thoại: dòu

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Độ Long Vĩ giang - (渡龍尾江) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

mang, manh, vọng [ ]

671A, tổng 11 nét, bộ nguyệt 月 (+7 nét)

Mời xem:

Mậu Tuất 1958 Nam Mạng