Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+0 nét) (cái búa, rìu)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 26020

UTF-8: E696A4

UTF-32: 65A4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gan1

Định nghĩa tiếng Anh: a catty (approximately 600 g); an axe; keen, shrewd; Kangxi radical 69

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: jīn

Tiếng Nhật: キン コン おの

Tiếng Nhật (Kun): ONO

Tiếng Nhật (On): KIN

Tiếng Hàn (Latinh): KUN

Quan Thoại: jīn

Tiếng Việt: cân

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

男女
nam nữ

Xem thêm:

nê, nạo [ ]

815D, tổng 13 nét, bộ nhục 肉 (+9 nét)

Quảng Cáo

Xem tử vi