Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cân (+7 nét) (cái búa, rìu)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 26028

UTF-8: E696AC

UTF-32: 65AC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaam2

Định nghĩa tiếng Anh: cut, chop, sever; behead

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhǎn,zhàn

Tiếng Nhật: ザン サン きる

Tiếng Nhật (Kun): KIRU

Tiếng Nhật (On): ZAN SAN

Tiếng Hàn (Latinh): CHAM

Quan Thoại: zhǎn

Âm thời Đường: *jræ̌m

Tiếng Việt: trảm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trứu [ zhòu ]

7C52, tổng 21 nét, bộ trúc 竹 (+15 nét)

Nghĩa: 1. đọc sách, giải nghĩa sách ; 2. lối chữ trứu (như: 籕)

Xem thêm:

cưu [ jiū ]

9E20, tổng 7 nét, bộ điểu 鳥 (+2 nét)

Nghĩa: chim tu hú

Xem thêm:

trảo [ zhǎo , zhuǎ ]

722A, tổng 4 nét, bộ trảo 爪 (+0 nét)

Nghĩa: móng chân thú

Quảng Cáo

từ điển jrai