Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 旆 - bái | 旆 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phương (+6 nét) (vuông)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26054

UTF-8: E69786

UTF-32: 65C6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pui3

Định nghĩa tiếng Anh: flag ornament; flags, banners

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: pèi

Tiếng Nhật: ハイ バイ バチ ハツ はた

Tiếng Nhật (Kun): HATA

Tiếng Nhật (On): HAI

Tiếng Hàn (Latinh): PHAY

Quan Thoại: pèi

Âm thời Đường: bhɑ̀i

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

sảng [ ]

6161, tổng 14 nét, bộ tâm 心 (+11 nét)

Xem thêm:

厭人
yếm nhân

Xem thêm:

乒乓
binh bàng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa kính quận 6