Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 旋渦
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

đao [ dāo ]

5FC9, tổng 5 nét, bộ tâm 心 (+2 nét)

Nghĩa: đau đáu

Xem thêm:

nhân [ yīn ]

9787, tổng 15 nét, bộ cách 革 (+6 nét)

Xem thêm:

lãnh, lân, lĩnh [ ]

963E, tổng 7 nét, bộ phụ 阜 (+5 nét)

Mời xem:

Bính Tý 1996 nam mạng