Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phương (+9 nét) (vuông)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 26066

UTF-8: E69792

UTF-32: 65D2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau4

Định nghĩa tiếng Anh: fringes of pearls on crowns

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: liú

Tiếng Nhật: リュウ はたあし

Tiếng Nhật (Kun): HATAASHI

Tiếng Nhật (On): RYUU

Tiếng Hàn (Latinh): LYU

Quan Thoại: liú

Âm thời Đường: liou

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lan [ ]

7061, tổng 23 nét, bộ thuỷ 水 (+20 nét)

Xem thêm:

túng [ zòng ]

75AD, tổng 9 nét, bộ nạch 疒 (+4 nét)

Nghĩa: gân mạch dãn ra

Quảng Cáo

nhôm kính tân phú