Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 日曆

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

贔屭
bí sí

Xem thêm:

thiêu [ qiāo ]

936B, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cái xẻng ; 2. đào

Xem thêm:

cấu [ gòu ]

8BDF, tổng 8 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: 1. mắng mỏ ; 2. nhục nhã

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 12