Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+3 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 26101

UTF-8: E697B5

UTF-32: 65F5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caam2

Pinyin: chǎn

Tiếng Nhật: タン

Tiếng Nhật (On): TAN TEN

Quan Thoại: chǎn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hài [ xié ]

8C10, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: hoà hợp, hài hoà

Xem thêm:

詩伯
thi bá

Quảng Cáo

hạt kê