Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 旻 - mân | 旻 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+4 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 26107

UTF-8: E697BB

UTF-32: 65FB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: man4

Định nghĩa tiếng Anh: heaven

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: mín

Tiếng Nhật: ビン ミン あきぞら そら

Tiếng Nhật (Kun): AKIZORA

Tiếng Nhật (On): BIN MIN

Tiếng Hàn (Latinh): MIN

Quan Thoại: mín

Âm thời Đường: myin

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭翁總𧋉 Khóc ông tổng Cóc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠行於清 Vịnh hàng ở Thanh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

khoáng, quáng [ kuàng ]

9271, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Xem thêm:

thỉ [ shǐ ]

8C55, tổng 7 nét, bộ thỉ 豕 (+0 nét)

Nghĩa: con lợn, con heo

Xem thêm:

[ ]

7697, tổng 13 nét, bộ bạch 白 (+8 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

khoan tường