Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 明著
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ninh, nịnh [ níng , nìng ]

752F, tổng 12 nét, bộ dụng 用 (+7 nét)

Nghĩa: nguyện, mong muốn

Xem thêm:

[ bèi ]

943E, tổng 21 nét, bộ kim 金 (+13 nét)

Nghĩa: liếc dao cho sắc

Xem thêm:

產婆
sản bà

Mời xem:

Canh Ngọ 1990 Nữ Mạng