Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 昝

昝

Thông tin ký tự

Bộ: nhật ⽇(+5 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26141

UTF-8: E6989D

UTF-32: 661D

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zaan2

Định nghĩa tiếng Anh: a dual pronoun, I, you and me, we two

Pinyin: zǎn

Tiếng Nhật: サン

Tiếng Nhật (On): SAN

Quan Thoại: zǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

573F, tổng 7 nét, bộ thổ 土 (+4 nét)

Xem thêm:

[ xué ]

5DA8, tổng 16 nét, bộ sơn 山 (+13 nét)

Xem thêm:

[ jiàn ]

682B, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Quảng Cáo

Vietnamese Sign Language Dictionary