Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 昩

昩

Thông tin ký tự

Bộ: nhật ⽇(+5 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26153

UTF-8: E698A9

UTF-32: 6629

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mut6

Pinyin: mò

Tiếng Nhật: バツ マチ

Tiếng Nhật (Kun): KUMORU HOSHI

Tiếng Nhật (On): BATSU MACHI

Quan Thoại: mò

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

sương, sảng [ shuāng ]

9A3B, tổng 21 nét, bộ mã 馬 (+11 nét)

Nghĩa: (xem: túc sương 驌驦)

Xem thêm:

tông [ ]

6721, tổng 13 nét, bộ nguyệt 月 (+9 nét)

Quảng Cáo

tháo lắp tủ