Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+5 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26154

UTF-8: E698AA

UTF-32: 662A

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bin6

Định nghĩa tiếng Anh: delighted; pleased

Pinyin: biàn

Tiếng Nhật: ヘン ベン

Tiếng Nhật (Kun): TANOSHIMUSAMA AKIRAKA

Tiếng Nhật (On): HEN BEN

Quan Thoại: biàn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hỗ [ ]

7C04, tổng 17 nét, bộ trúc 竹 (+11 nét)

Xem thêm:

[ ]

5A6B, tổng 11 nét, bộ nữ 女 (+8 nét)

Xem thêm:

dự [ yù ]

9884, tổng 10 nét, bộ hiệt 頁 (+4 nét)

Nghĩa: 1. sẵn, có trước, làm trước ; 2. tham gia, dự

Quảng Cáo

thảo dược