Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+5 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26161

UTF-8: E698B1

UTF-32: 6631

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: juk1

Định nghĩa tiếng Anh: bright light, sunlight; dazzling

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: イク あきらか

Tiếng Nhật (Kun): AKIRAKA

Tiếng Nhật (On): IKU

Tiếng Hàn (Latinh): WUK

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lựu [ liù ]

78DF, tổng 16 nét, bộ thạch 石 (+11 nét)

Nghĩa: trục lăn, hòn lăn

Xem thêm:

thiệp, tiệp [ jié , qiè ]

6377, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: thắng trận

Xem thêm:

所謂
sở vị

Quảng Cáo

hat vung