Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+15 nét) (cỏ)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 34285

UTF-8: E897AD

UTF-32: 85ED

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kung4

Định nghĩa tiếng Anh: Ligusticum chuanxiong rhizome

Pinyin: qióng

Tiếng Nhật: キュウ

Tiếng Nhật (Kun): SENKIYUU

Tiếng Nhật (On): KYUU KU

Quan Thoại: qióng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

欺詐
khi trá

Xem thêm:

can, hạn [ jiān ]

976C, tổng 12 nét, bộ cách 革 (+3 nét)

Xem thêm:

đích [ dì ]

7393, tổng 7 nét, bộ ngọc 玉 (+3 nét)

Nghĩa: (xem: đích lịch 瓅)

Quảng Cáo

từ điển tiếng chăm