Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 藭

藭

Thông tin ký tự

Bộ: thảo ⾋(+15 nét) (cỏ)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 34285

UTF-8: E897AD

UTF-32: 85ED

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kung4

Định nghĩa tiếng Anh: Ligusticum chuanxiong rhizome

Pinyin: qióng

Tiếng Nhật: キュウ グ

Tiếng Nhật (Kun): SENKIYUU

Tiếng Nhật (On): KYUU KU

Quan Thoại: qióng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngẫu đắc - (偶得) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liệp - (獵) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hư [ xū ]

5653, tổng 15 nét, bộ khẩu 口 (+12 nét)

Nghĩa: 1. thở ra từ từ, hà hơi ; 2. than thở, thở dài

Xem thêm:

uẩn, ôn [ wēn , yùn ]

6EAB, tổng 13 nét, bộ thuỷ 水 (+10 nét)

Nghĩa: 1. nhắc lại, xem lại ; 2. ấm áp

Quảng Cáo

quà việt nam mang đi nước ngoài