Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+5 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26164

UTF-8: E698B4

UTF-32: 6634

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maau5

Định nghĩa tiếng Anh: 18th lunar mansion, determinative star 17 Tauri (Electra)

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: mǎo

Tiếng Nhật: ボウ ミョウ リュウ すばる

Tiếng Nhật (Kun): SUBARU

Tiếng Nhật (On): BOU

Tiếng Hàn (Latinh): MYO

Quan Thoại: mǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp thi kỳ 2 - (雜詩其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khoái, nạo [ nāo ]

5B6C, tổng 10 nét, bộ tử 子 (+7 nét)

Nghĩa: 1. xấu, tồi ; 2. nhát gan, nhút nhát, hèn nhát

Xem thêm:

phi [ ]

9294, tổng 14 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Xem thêm:

lưu [ liú ]

938F, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Nghĩa: vàng tốt, vàng nguyên chất

Quảng Cáo

nhôm kính tân phú