Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 昶 - sướng | sưởng | 昶 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+5 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26166

UTF-8: E698B6

UTF-32: 6636

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cong2

Định nghĩa tiếng Anh: a long day. bright. extended. clear

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chǎng

Tiếng Nhật: チョウ

Tiếng Nhật (Kun): NAGAI TOORU NOBIRU

Tiếng Nhật (On): CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHANG

Quan Thoại: chǎng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

菓󰊳 Quả mít (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

岧𠀧隊 Đèo Ba Dội (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

不忍
bất nhẫn

Xem thêm:

bễ, thí [ ]

5AD3, tổng 13 nét, bộ nữ 女 (+10 nét)

Xem thêm:

垂涎
thuỳ diên
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 6