Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+5 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 26166

UTF-8: E698B6

UTF-32: 6636

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cong2

Định nghĩa tiếng Anh: a long day. bright. extended. clear

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: chǎng

Tiếng Nhật: チョウ

Tiếng Nhật (Kun): NAGAI TOORU NOBIRU

Tiếng Nhật (On): CHOU

Tiếng Hàn (Latinh): CHANG

Quan Thoại: chǎng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

分彈婆 Phận đàn bà (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

đãng, đảng [ dàng , tāng , tàng ]

8569, tổng 15 nét, bộ thảo 艸 (+12 nét)

Nghĩa: 1. đu đưa, đánh đu ; 2. chèo thuyền ; 3. rửa, súc ; 4. làm hết sạch

Xem thêm:

加宽
gia khoan

Quảng Cáo

kính quận 7