Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 時 - thì | thời | 時 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhật (+6 nét) (ngày, mặt trời)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 26178

UTF-8: E69982

UTF-32: 6642

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si4

Định nghĩa tiếng Anh: time, season; era, age, period

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: shí

Tiếng Nhật: とき これ ときに

Tiếng Nhật (Kun): TOKI KORE

Tiếng Nhật (On): JI SHI

Tiếng Hàn (Latinh): SI

Quan Thoại: shí

Âm thời Đường: *zhiə

Tiếng Việt: thì

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情(隻栢) Tự tình (Chiếc bách) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

崩遐
băng hà

Xem thêm:

sam [ ]

829B, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Xem thêm:

潤肺
nhuận phế
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Nhâm Thìn 1952 Nữ Mạng